WinHSK

仇敌

HSK7-9n
0 · Lv.1
chóudí

kẻ thù; cừu địch; kẻ địch; địch thủ; địch quân; thù

漢越 cừu địch

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50