WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
仓库
HSK6
n
0 · Lv.1
cāngkù
kho; kho hàng; nhà kho; kho bãi
漢越 thương khố
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
仓库员
cāng kù yuán
HSK6
nhân viên kho
仓库险
cāng kù xiǎn
HSK6
bảo hiểm kho hàng; kho bảo hiểm
仓库交货
cāng kù jiāo huò
HSK6
giao hàng tại kho
仓库出租
cāng kù chū zū
HSK6
dịch vụ cho thuê kho chứa hàng
仓库收据
cāng kù shōu jù
HSK7-9
Biên lai kho; hóa đơn hàng vào kho
仓库贮存
cāng kù zhù cún
HSK7-9
xếp hàng vào kho
保税仓库
bǎo shuì cāng kù
HSK6
kho lưu hải quan
原料仓库
yuán liào cāng kù
HSK6
kho nguyên liệu
散货仓库
sàn huò cāng kù
HSK6
Kho hàng lẻ (kho CFS)
查词
复习
真题
工具
我的