WinHSK

仓库

HSK6n
0 · Lv.1
cāngkù

kho; kho hàng; nhà kho; kho bãi

漢越 thương khố

例句

Câu ví dụ
免费例句

仓库里有很多货物。

Cāngkù lǐ yǒu hěn duō huòwù.

HSK4

Trong kho có rất nhiều hàng hóa.

There is a lot of goods in the warehouse.

仓库里还有很多旧货物。

Cāngkù li hái yǒu hěnduō jiù huòwù.

HSK4

Trong kho vẫn còn rất nhiều hàng hóa cũ.

There is still a lot of old goods in the warehouse.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。