拼
仓库
HSK6n 0 · Lv.1
cāngkù
kho; kho hàng; nhà kho; kho bãi
漢越 thương khố
例句
Câu ví dụ免费例句
仓库里有很多货物。
Cāngkù lǐ yǒu hěn duō huòwù.
≈HSK4
Trong kho có rất nhiều hàng hóa.
There is a lot of goods in the warehouse.
仓库里还有很多旧货物。
Cāngkù li hái yǒu hěnduō jiù huòwù.
≈HSK4
Trong kho vẫn còn rất nhiều hàng hóa cũ.
There is still a lot of old goods in the warehouse.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分