WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
散货仓库
HSK6
n
0 · Lv.1
sàn
huò
cāng
kù
Kho hàng lẻ (kho CFS)
漢越
字解构
Phân tích chữ
散
sǎn
多音
HSK6
lỏng lẻo; rời rạc; tản mạn; rơi rớt / vụn vặt; lẻ tẻ; không tập trung
货
huò
HSK4
hàng; hàng hoá
仓
cāng
HSK6
kho; nhà kho; thương khố; kho lẫm
库
kù
HSK5
kho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的