拼
他乡
HSK4n 0 · Lv.1
tāxiānɡ
quê người; đất khách; tha hương; cõi khách; xứ người; đất khách quê người
alien/foreign/strange land; place other than one's own hometown 参见:流落 他乡 作客 他乡 sojourn in a strange land [ 相关词条 ] 他乡遇故知 come upon/run into an old friend in a distant/foreign land
漢越 tha hương
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分