拼
仙女
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiānnǚ
cô tiên; tiên nữ; nàng tiên
young female divinity; female celestial; fairy/immortal maiden 仙女 下凡 fairy maiden descending/coming down to the earth [ 相关词条 ] 仙女座 [名] [天文] Andromeda
漢越 tiên nữ
例句
Câu ví dụ免费例句
仙女手里拿着一根魔法杖。
Xiānnǚ shǒu lǐ ná zhe yī gēn mófǎ zhàng.
≈HSK5
Tiên nữ có một cây đũa thần trong tay.
The fairy holds a magic wand in her hand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分