WinHSK

仙女

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānnǚ

cô tiên; tiên nữ; nàng tiên

young female divinity; female celestial; fairy/immortal maiden 仙女 下凡 fairy maiden descending/coming down to the earth [ 相关词条 ] 仙女座 [名] [天文] Andromeda

漢越 tiên nữ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.