WinHSK

仙女

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānnǚ

cô tiên; tiên nữ; nàng tiên

young female divinity; female celestial; fairy/immortal maiden 仙女 下凡 fairy maiden descending/coming down to the earth [ 相关词条 ] 仙女座 [名] [天文] Andromeda

漢越 tiên nữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在神话中,不会死,而且拥有神奇力量的年轻女性
义项 nHSK7-9

cô tiên; tiên nữ; nàng tiên

在神话中,不会死,而且拥有神奇力量的年轻女性

免费例句

仙女手里拿着一根魔法杖。

Xiānnǚ shǒu lǐ ná zhe yī gēn mófǎ zhàng.

HSK5

Tiên nữ có một cây đũa thần trong tay.

The fairy holds a magic wand in her hand.