拼
代谢
HSK5v 0 · Lv.1
dàixiè
thay thế; luân phiên; thay thế cho nhau
metabolize 脂肪 代谢 fat metabolization 能量 代谢 energy metabolism [ 相关词条 ] 代谢病 [名] metabolic disease 代谢亢进 [名] hypermetabolism 代谢库 [名] metabolic pool 代谢率 [名] metabolic rate 代谢期 [名] metabolic stage 代谢物 [名] metabolite 代谢作用 [名] metabolism
漢越 đại tạ
例句
Câu ví dụ免费例句
新的思想取代了旧的思想。
Xīn de sīxiǎng qǔdài le jiù de sīxiǎng.
≈HSK6
Tư tưởng mới thay thế tư tưởng cũ.
New ideas replace the old ones.
老员工逐渐被淘汰。
Lǎo yuángōng zhújiàn bèi táotài.
≈HSK6
Nhân viên cũ dần bị thay thế.
Old employees are gradually phased out.
年龄会影响代谢。
Niánlíng huì yǐngxiǎng dàixiè.
≈HSK6
Tuổi tác ảnh hưởng đến trao đổi chất.
Age affects metabolism.
运动能加快新陈代谢。
Yùndòng néng jiākuài xīnchéndàixiè.
≈HSK6
Tập thể dục giúp tăng trao đổi chất.
Exercise can speed up metabolism.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分