代谢
HSK5vthay thế; luân phiên; thay thế cho nhau
metabolize 脂肪 代谢 fat metabolization 能量 代谢 energy metabolism [ 相关词条 ] 代谢病 [名] metabolic disease 代谢亢进 [名] hypermetabolism 代谢库 [名] metabolic pool 代谢率 [名] metabolic rate 代谢期 [名] metabolic stage 代谢物 [名] metabolite 代谢作用 [名] metabolism
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 新旧交替更迭
- 新陈代谢的简称
thay thế; luân phiên; thay thế cho nhau
新旧交替更迭
新的思想取代了旧的思想。
Xīn de sīxiǎng qǔdài le jiù de sīxiǎng.
Tư tưởng mới thay thế tư tưởng cũ.
New ideas replace the old ones.
老员工逐渐被淘汰。
Lǎo yuángōng zhújiàn bèi táotài.
Nhân viên cũ dần bị thay thế.
Old employees are gradually phased out.
chuyển hoá; trao đổi chất
新陈代谢的简称
年龄会影响代谢。
Niánlíng huì yǐngxiǎng dàixiè.
Tuổi tác ảnh hưởng đến trao đổi chất.
Age affects metabolism.
运动能加快新陈代谢。
Yùndòng néng jiākuài xīnchéndàixiè.
Tập thể dục giúp tăng trao đổi chất.
Exercise can speed up metabolism.