拼
基础代谢
HSK5idioms 0 · Lv.1
jīchǔdàixiè
sự thay thế cơ sở (tổng năng lượng tiêu hao của người hay động vật khi thức nhưng không hoạt động); thay cơ sở
漢越
字解构
Phân tích chữ基jīHSK4nền tảng; cơ sở; nền móng础chǔHSK4đá tảng; nền tảng; cơ sở代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho谢xièHSK1cảm ơn, cám ơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分