WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
以前
HSK3
n
0 · Lv.1
yǐqián
trước đây; trước kia; ngày trước; khi trước; ngày xưa; hồi xưa
漢越 dĩ tiền
字解构
Phân tích chữ
以
yǐ
HSK1
dùng, lấy
前
qián
HSK1
trước, tiền, trước khi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不久以前
bù jiǔ yǐ qián
HSK3
khi nãy
开始以前
kāi shǐ yǐ qián
HSK3
trước khi bắt đầu
此时以前
cǐ shí yǐ qián
HSK5
trước thời điểm này
查词
复习
真题
工具
我的