WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
以来
HSK5
n
0 · Lv.1
yǐlái
đến nay; trước nay
漢越 dĩ lai
字解构
Phân tích chữ
以
yǐ
HSK1
dùng, lấy
来
lái
HSK1
đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一直以来
yì zhí yǐ lái
HSK5
bấy lâu nay; từ trước đến nay; từ trước đến giờ
有史以来
yǒu shǐ yǐ lái
HSK5
từ trước tới giờ
有生以来
yǒu shēng yǐ lái
HSK5
từ khi lọt lòng tới nay; từ lúc sinh ra; từ xưa đến nay; từ lúc ra đời đến giờ
自古以来
zì gǔ yǐ lái
HSK5
từ xưa đến nay
长久以来
cháng jiǔ yǐ lái
HSK5
từ lâu đến nay
长期以来
chángqī yǐlái
HSK7-9
lâu nay; từ trước tới nay
查词
复习
真题
工具
我的