WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
份子
HSK4
n
0 · Lv.1
fènzi
suất; phần (đóng góp để tặng quà chung)
money as gift 参见:出 份子
漢越 phận tử
字解构
Phân tích chữ
份
fèn
HSK4
phần
子
zi
多音
HSK1
con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
份子钱
fèn zi qián
HSK4
tiền mừng
凑份子
còu fèn zi
HSK7-9
góp tiền; chung tiền (để tặng quà hoặc làm việc gì đó)
出份子
chū fèn zi
HSK4
góp phần; góp một phần
随份子
suí fèn zi
HSK4
tiền mừng; tiền mừng cưới
查词
复习
真题
工具
我的