拼
伙伴
HSK5n 0 · Lv.1
huǒbàn
bạn; cộng sự; đối tác; đồng hành
partner; companion; pal; mate; fellow 贸易 伙伴 trade partner 伙伴 关系 partnership
漢越 hỏa bạn
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bạn; cộng sự; đối tác; đồng hành
partner; companion; pal; mate; fellow 贸易 伙伴 trade partner 伙伴 关系 partnership