WinHSK

伙伴

HSK5n
0 · Lv.1
huǒbàn

bạn; cộng sự; đối tác; đồng hành

partner; companion; pal; mate; fellow 贸易 伙伴 trade partner 伙伴 关系 partnership

漢越 hỏa bạn
真题测试Đề thi thật即将上线