拼
伙伴
HSK5n 0 · Lv.1
huǒbàn
bạn; cộng sự; đối tác; đồng hành
partner; companion; pal; mate; fellow 贸易 伙伴 trade partner 伙伴 关系 partnership
漢越 hỏa bạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代兵制十人为一火,火长一人管炊事,同火者称为火伴,现在泛指共同参加某种组织或从事某种活动的人,写作伙伴
等级
义项 ①n≈HSK5
bạn; cộng sự; đối tác; đồng hành
古代兵制十人为一火,火长一人管炊事,同火者称为火伴,现在泛指共同参加某种组织或从事某种活动的人,写作伙伴
免费例句
小伙伴们一起做游戏。
Xiǎohuǒbànmen yìqǐ zuò yóuxì.
≈HSK3
Các bạn nhỏ cùng nhau chơi trò chơi.
The little friends play games together.
下午我要跟伙伴开会。
Xiàwǔ wǒ yào gēn huǒbàn kāihuì.
≈HSK4
Chiều nay tôi có cuộc họp với đồng nghiệp.
I have a meeting with my partner this afternoon.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分