WinHSK

伙伴

HSK5n
0 · Lv.1
huǒbàn

bạn; cộng sự; đối tác; đồng hành

partner; companion; pal; mate; fellow 贸易 伙伴 trade partner 伙伴 关系 partnership

漢越 hỏa bạn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.