拼
会议
HSK3n 0 · Lv.1
huìyì
cuộc họp
council; conference (as an organization) 参见:中国人民政治协商 会议 部长 会议 council of ministers
漢越 hội nghị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由有关组织召开的听取情况、讨论问题和布置工作的集会
- 一种经常商讨并处理重要事务的常设机构或组织
等级
义项 ①n≈HSK3
cuộc họp
由有关组织召开的听取情况、讨论问题和布置工作的集会
免费例句
咳,别忘了今天的会议!
hāi, bié wàng le jīn tiān de huì yì!
≈HSK2
Ê, đừng quên cuộc họp hôm nay!
Hey, don't forget today's meeting!
会议的内容非常重要。
huì yì de nèi róng fēi cháng zhòng yào.
≈HSK3
Nội dung cuộc họp rất quan trọng.
The content of the meeting is very important.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
hội nghị
一种经常商讨并处理重要事务的常设机构或组织
免费例句
会议讨论了新项目的计划。
Huìyì tǎolùn le xīn xiàngmù de jìhuà.
≈HSK3
Cuộc họp đã thảo luận về kế hoạch của dự án mới.
The meeting discussed the plan for the new project.
公司每月举行一次会议。
gōngsī měi yuè jǔxíng yī cì huìyì.
≈HSK3
Công ty tổ chức họp mỗi tháng một lần.
The company holds a meeting every month.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分