WinHSK

会议

HSK3n
0 · Lv.1
huìyì

cuộc họp

council; conference (as an organization) 参见:中国人民政治协商 会议 部长 会议 council of ministers

漢越 hội nghị

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.