拼
传染
HSK6v 0 · Lv.1
chuánrǎn
truyền nhiễm; lây truyền; lây; nhiễm; lây bệnh
漢越 truyền nhiễm
字解构
Phân tích chữ传chuán多音HSK5truyền; truyền lại; giao; chuyển nhượng; chuyển giao; đưa / truyền; truyền lại; lưu truyền染rǎnHSK4nhuộm; sơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分