伴侣
HSK7-9nbạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành
companion; mate; partner; helpmate 忠实的 伴侣 constant/devoted companion 终身 伴侣 lifelong companion 性 伴侣 sex partner 生活 伴侣 life partner 咖啡 伴侣 coffee mate 可以依靠的 伴侣 dependable/reliable companion
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同伴;伙伴
- 指夫妻或夫妻中的一方
bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành
同伴;伙伴
他是我的好伴侣。
Tā shì wǒ de hǎo bànlǚ.
Anh ấy là người bạn đồng hành tốt của tôi.
He is my good companion.
我希望能和她成为伴侣。
Wǒ xīwàng néng hé tā chéngwéi bànlǚ.
Tôi hy vọng có thể trở thành bạn đời với cô ấy.
I hope to become her partner.
bạn đời; cặp vợ chồng
指夫妻或夫妻中的一方
他们是相亲相爱的一对伴侣。
Tāmen shì xiāngqīn xiāng'ài de yī duì bànlǚ.
Họ là một cặp đôi yêu thương nhau.
They are a loving couple.
我的伴侣非常支持我的事业。
Wǒ de bànlǚ fēicháng zhīchí wǒ de shìyè.
Người bạn đời của tôi rất ủng hộ sự nghiệp của tôi.
My partner strongly supports my career.