WinHSK

伴侣

HSK7-9n
0 · Lv.1
bànlǚ

bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành

companion; mate; partner; helpmate 忠实的 伴侣 constant/devoted companion 终身 伴侣 lifelong companion 性 伴侣 sex partner 生活 伴侣 life partner 咖啡 伴侣 coffee mate 可以依靠的 伴侣 dependable/reliable companion

漢越 bạn lữ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他是我的好伴侣。

Tā shì wǒ de hǎo bànlǚ.

HSK5

Anh ấy là người bạn đồng hành tốt của tôi.

He is my good companion.

我希望能和她成为伴侣。

Wǒ xīwàng néng hé tā chéngwéi bànlǚ.

HSK5

Tôi hy vọng có thể trở thành bạn đời với cô ấy.

I hope to become her partner.

他们是相亲相爱的一对伴侣。

Tāmen shì xiāngqīn xiāng'ài de yī duì bànlǚ.

HSK5

Họ là một cặp đôi yêu thương nhau.

They are a loving couple.

我的伴侣非常支持我的事业。

Wǒ de bànlǚ fēicháng zhīchí wǒ de shìyè.

HSK5

Người bạn đời của tôi rất ủng hộ sự nghiệp của tôi.

My partner strongly supports my career.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。