拼
伸出
HSK5v 0 · Lv.1
shēnchū
chìa; thò; đưa ra; nhô ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向外延伸
等级
义项 ①v≈HSK5
chìa; thò; đưa ra; nhô ra
向外延伸
免费例句
他伸出双臂准备拥抱。
Tā shēnchū shuāngbì zhǔnbèi yōngbào.
≈HSK4
Anh ấy đưa tay ra chuẩn bị ôm.
He stretched out his arms ready to hug.
她伸出手来帮助我。
Tā shēn chū shǒu lái bāngzhù wǒ.
≈HSK4
Cô ấy đưa tay ra giúp tôi.
She reached out her hand to help me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分