拼
似的
HSK5aux 0 · Lv.1
shìde
tựa; như; tựa như; dường như; giống như
seem to be; just like/as 像个孩子 似的 可爱 just as lovely as a child 看上去很伤心 似的 seem to be very sad 白得像雪 似的 as white as snow
漢越 tự đích
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分