拼
低廉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dīlián
rẻ; giá thấp; giá hạ; giá hời; giá cả phải chăng
cheap 租金 低廉 low rent 低廉 劳动力 cheap labour 价格 低廉 low in price
漢越 đê liêm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rẻ; giá thấp; giá hạ; giá hời; giá cả phải chăng
cheap 租金 低廉 low rent 低廉 劳动力 cheap labour 价格 低廉 low in price