WinHSK

住宅

HSK6n
0 · Lv.1
zhùzhái

nơi ở; nhà ở; chỗ ở

residence; dwelling; abode 住宅 用地 residential land 住宅 区 residential quarters/district/area 住宅 楼 apartment building 住宅 建设 housing/dwelling construction 住宅 电话 residential telephone

漢越 trú trạch

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们住在一栋住宅楼里。

Tā men zhù zài yī dòng zhù zhái lóu lǐ.

HSK4

Họ sống trong một tòa nhà chung cư.

They live in a residential building.

我们在建新的住宅区。

Wǒmen zài jiàn xīn de zhùzhái qū.

HSK4

Chúng tôi đang xây dựng khu dân cư mới.

We are building a new residential area.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。