WinHSK

住宅

HSK6n
0 · Lv.1
zhùzhái

nơi ở; nhà ở; chỗ ở

residence; dwelling; abode 住宅 用地 residential land 住宅 区 residential quarters/district/area 住宅 楼 apartment building 住宅 建设 housing/dwelling construction 住宅 电话 residential telephone

漢越 trú trạch

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.