拼
住宅保险
HSK6n 0 · Lv.1
zhùzháibǎoxiǎn
bảo hiểm nhà ở
漢越
字解构
Phân tích chữ住zhùHSK1ở, cư trú, trọ, sinh sống宅zháiHSK6nơi ở; chỗ ở保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ险xiǎnHSK4hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分