拼
体积
HSK6n 0 · Lv.1
tǐjī
thể tích
漢越 thể tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体所占空间的大小
等级
义项 ①n≈HSK6
thể tích
物体所占空间的大小
免费例句
水的体积随温度变化。
Shuǐ de tǐjī suí wēndù biànhuà.
≈HSK5
Thể tích của nước thay đổi theo nhiệt độ.
The volume of water changes with temperature.
这个箱子的体积很大。
Zhège xiāngzi de tǐjī hěn dà.
≈HSK5
Thể tích của cái hộp này rất lớn.
The volume of this box is very large.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分