WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
体积
HSK6
n
0 · Lv.1
tǐjī
thể tích
漢越 thể tích
字解构
Phân tích chữ
体
tǐ
HSK2
thân thể; cơ thể
积
jī
HSK4
góp; tích luỹ; tích; gom; gom góp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
体积吨
tǐ jī dūn
HSK6
tôn; tấn (đơn vị tính cước phí vận tải hàng trên tàu thuyền, tính theo thể tích từng loại hàng. Mỗi tôn là 1,133m3.)
体积单位
tǐ jī dān wèi
HSK6
Đơn vị đo thể tích
查词
复习
真题
工具
我的