拼
体积单位
HSK6n 0 · Lv.1
tǐjīdānwèi
Đơn vị đo thể tích
漢越
字解构
Phân tích chữ体tǐHSK2thân thể; cơ thể积jīHSK4góp; tích luỹ; tích; gom; gom góp单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分