拼
作品
HSK4n 0 · Lv.1
zuòpǐn
tác phẩm
works (of literature and art) 音乐 作品 musical works 戏剧 作品 dramatic works 文学 作品 literary composition/works 口述 作品 oral works 建筑 作品 architectural works 合著 作品 joint works 雕塑 作品 sculptural works 电影 作品 film works 展出 作品 exhibit one's works 剽窃 作品 crib sb's works 鉴定未署名的 作品 identify unsigned works 分析 作品 analyze works 发表 作品 publish one's works
漢越 tác phẩm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指文学艺术方面的成品
等级
义项 ①n≈HSK4
tác phẩm
指文学艺术方面的成品
免费例句
她的作品缺乏色彩。
tā de zuòpǐn quēfá sècǎi.
≈HSK4
Tác phẩm của cô ấy thiếu màu sắc.
Her work lacks color.
我喜欢他的作品。
wǒ xǐ huān tā de zuò pǐn.
≈HSK4
Tôi thích tác phẩm của anh ấy.
I like his works.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分