WinHSK

侦查

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēnchá

điều tra; trinh sát

investigate (a crime) 立案 侦查 enter a case on file for investigation 侦查

漢越 trinh tra

例句

Câu ví dụ
免费例句

警方正在侦查这起盗窃案。

Jǐngfāng zhèngzài zhēnchá zhè qǐ dàoqiè àn.

HSK6

Cảnh sát đang điều tra vụ trộm này.

The police are investigating this theft case.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50