拼
侦查
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēnchá
điều tra; trinh sát
investigate (a crime) 立案 侦查 enter a case on file for investigation 侦查
漢越 trinh tra
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
điều tra; trinh sát
investigate (a crime) 立案 侦查 enter a case on file for investigation 侦查
认识每个字,再去看它们组成的词 →