拼
立案侦查
HSK7-9v 0 · Lv.1
lìànzhēnchá
nộp hồ sơ để điều tra
漢越
字解构
Phân tích chữ立lìHSK5đứng案ànHSK4khay gỗ (xưa)侦zhēnHSK7-9điều tra; dò xét; thám thính; do thám查cháHSK3xét; kiểm tra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分