WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
侧目
HSK6
v
0 · Lv.1
cè
mù
liếc mắt; lấm lét (vừa sợ hãi vừa tức giận nên không dám nhìn thẳng)
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
侧目而视
cè mù ér shì
HSK6
liếc nhìn; nhìn lấm lét
查词
复习
真题
工具
我的