拼
侧目
HSK6v 0 · Lv.1
cèmù
liếc mắt; lấm lét (vừa sợ hãi vừa tức giận nên không dám nhìn thẳng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不敢从正面看,斜着眼睛看,形容畏惧而又愤恨
等级
义项 ①v≈HSK6
liếc mắt; lấm lét (vừa sợ hãi vừa tức giận nên không dám nhìn thẳng)
不敢从正面看,斜着眼睛看,形容畏惧而又愤恨
免费例句
他那狂妄的态度,令众人侧目。
Tā nà kuángwàng de tàidù, lìng zhòngrén cèmù.
≈HSK6
Thái độ ngông cuồng của hắn khiến mọi người liếc nhìn.
His arrogant attitude made everyone look askance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分