拼
保护者
HSK4n 0 · Lv.1
bǎohùzhě
kẻ bảo vệ; người bảo hộ; người bảo vệ
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分