拼
保持
HSK5v 0 · Lv.1
bǎochí
giữ; duy trì
keep; maintain; preserve; retain 参见:水土 保持 保持 中立 maintain neutrality 保持 友好关系 sustain a good relationship (with); maintain friendly relations (with) 保持
漢越 bảo trì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 维持某种状态,使不消失或不改变
等级
义项 ①v≈HSK5
giữ; duy trì
维持某种状态,使不消失或不改变
免费例句
请保持安静,尊重他人。
Qǐng bǎochí ānjìng, zūnzhòng tārén.
≈HSK3
Hãy giữ im lặng và tôn trọng người khác.
Please keep quiet and respect others.
请大家保持安静。
qǐng dà jiā bǎo chí ān jìng
≈HSK3
Xin mọi người giữ yên lặng.
Please keep quiet, everyone.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分