拼
保持原貌
HSK5v 0 · Lv.1
bǎochíyuánmào
giữ nguyên hình dáng
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ持chíHSK3duy trì; giữ vững; ủng hộ原yuánHSK4nguồn; nguồn gốc; gốc rễ貌màoHSK4tướng mạo; diện mạo; dung mạo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分