WinHSK

保留

HSK5v
0 · Lv.1
bǎoliú

giữ; giữ gìn; bảo lưu; bảo tồn; giữ nguyên

漢越 bảo lưu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使继续存在,不发生变化,着重于保持不变
  2. 留下,不拿出来
  3. 暂时留着不处理
义项 vHSK5

giữ; giữ gìn; bảo lưu; bảo tồn; giữ nguyên

使继续存在,不发生变化,着重于保持不变

免费例句

会议记录需要完整保留。

Huìyì jìlù xūyào wánzhěng bǎoliú.

HSK4

Biên bản cuộc họp cần được lưu giữ đầy đủ.

The meeting minutes need to be fully preserved.

我们要保留传统文化。

Wǒmen yào bǎoliú chuántǒng wénhuà.

HSK4

Chúng ta cần giữ gìn văn hóa truyền thống.

We need to preserve traditional culture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

giữ lại; để lại

留下,不拿出来

免费例句

这些东西要保留吗?

Zhèxiē dōngxi yào bǎoliú ma?

HSK3

Những thứ này có cần để lại không?

Should we keep these things?

我保留了一间客房。

Wǒ bǎoliú le yī jiàn kèfáng.

HSK4

Tôi đã giữ lại một phòng khách.

I reserved a guest room.

义项 vHSK5

bảo lưu; tạm để đó; tạm thời giữ lại không xử lý

暂时留着不处理

免费例句

她想先保留自己的看法。

tā xiǎng xiān bǎoliú zìjǐ de kànfǎ.

HSK4

Cô ấy muốn giữ lại quan điểm của mình.

She wants to reserve her own opinion for now.

我对你的决定持保留态度。

wǒ duì nǐ de juédìng chí bǎoliú tàidù.

HSK4

Tôi có thái độ dè dặt với quyết định của bạn.

I have reservations about your decision.