拼
保留剧目
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎoliújùmù
vở diễn ruột; vở diễn thành công (tiết mục diễn thành công của diễn viên hay kịch đoàn được giữ làm vở ruột)
漢越
字解构
Phân tích chữ保bǎoHSK4bảo vệ; gìn giữ留liúHSK2lưu; lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại剧jùHSK4kịch; tuồng; trò; hý kịch目mùHSK3mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分