WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
保险
HSK5
n, adj
0 · Lv.1
bǎoxiǎn
bảo hiểm
漢越 bảo hiểm
字解构
Phân tích chữ
保
bǎo
HSK4
bảo vệ; gìn giữ
险
xiǎn
HSK4
hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
保险丝
bǎoxiǎnsī
HSK7-9
cầu chì
保险单
bǎo xiǎn dān
HSK5
hợp đồng bảo hiểm
保险套
bǎo xiǎn tào
HSK5
bao cao su
保险帽
bǎo xiǎn mào
HSK5
Mũ bảo hiểm; bảo hiểm mũ; mũ bảo hiểm
保险库
bǎo xiǎn kù
HSK5
dịch vụ cho thuê két an toàn để giữ đồ vật quí giá; Két an toàn; kho bảo hiểm
保险杠
bǎo xiǎn gàng
HSK7-9
thùng bảo hiểm
保险柜
bǎo xiǎn guì
HSK5
két sắt; két an toàn; tủ bảo hiểm
保险箱
bǎo xiǎn xiāng
HSK5
tủ sắt; két sắt; két bạc
保险费
bǎo xiǎn fèi
HSK5
phí bảo hiểm
保险金
bǎo xiǎn jīn
HSK5
tiền bảo hiểm; tiền bồi thường bảo hiểm; khoản bồi thường bảo hiểm
查词
复习
真题
工具
我的