拼
信任
HSK5v 0 · Lv.1
xìnrèn
tín nhiệm; tin tưởng; tin cậy
漢越 tín nhâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相信而敢于托付
- 一种积极的心理状态和情感连接
等级
义项 ①v≈HSK5
tín nhiệm; tin tưởng; tin cậy
相信而敢于托付
免费例句
我对不起你的信任。
Wǒ duìbuqǐ nǐ de xìnrèn.
≈HSK3
Tôi có lỗi với sự tin tưởng của bạn.
I let your trust down.
领导的这种行为往往不为人所信任。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
lòng tin; niềm tin
一种积极的心理状态和情感连接
免费例句
他辜负了我的信任。
tā gūfù le wǒ de xìnrèn.
≈HSK4
Anh ấy đã phản bội lòng tin của tôi.
He betrayed my trust.
他的信任给了我巨大的鼓舞。
Tā de xìnrèn gěi le wǒ jùdà de gǔwǔ.
≈HSK5
Sự tin tưởng của anh ấy là nguồn động viên to lớn đối với tôi.
His trust gave me great encouragement.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分