拼
信任投票
HSK6v 0 · Lv.1
xìnrèntóupiào
bỏ phiếu tín nhiệm
漢越
字解构
Phân tích chữ信xìnHSK3tin; tin tưởng任rèn多音HSK4cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức投tóuHSK5ném; quăng票piàoHSK2vé; phiếu; thẻ; hoá đơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分