WinHSK

倒车

HSK6v
0 · Lv.1
dǎochē

lùi xe

buy and sell cars for quick profit 参见:dàochē

漢越 đảo xa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中途换乘别的车
义项 vHSK6

đổi xe; chuyển xe; sang xe

中途换乘别的车

免费例句

小心,别倒车!

xiǎo xīn, bié dào chē

HSK4

Cẩn thận, đừng lùi xe!

Be careful, don't reverse the car!