拼
倒车
HSK6v 0 · Lv.1
dǎochē
lùi xe
buy and sell cars for quick profit 参见:dàochē
漢越 đảo xa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中途换乘别的车
等级
义项 ①v≈HSK6
đổi xe; chuyển xe; sang xe
中途换乘别的车
免费例句
小心,别倒车!
xiǎo xīn, bié dào chē
≈HSK4
Cẩn thận, đừng lùi xe!
Be careful, don't reverse the car!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分