WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
倒车
HSK6
v
0 · Lv.1
dǎochē
lùi xe
buy and sell cars for quick profit 参见:dàochē
漢越 đảo xa
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
倒车挡
dǎo chē dǎng
HSK6
số lùi
倒车镜
dǎo chē jìng
HSK6
Kính chiếu hậu; gương chiếu hậu
开倒车
kāi dǎo chē
HSK6
thụt lùi; rút lui; quay ngược đồng hồ; đi ngược chiều lịch sử; trở về quá khứ
查词
复习
真题
工具
我的