WinHSK

候选

HSK6v
0 · Lv.1
hòuxuǎn

đề cử; ứng cử

be candidate (for a position or an office) 候选 城市 candidate cities [ 相关词条 ] 候选人 [名] candidate

漢越 hậu tuyển

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50