拼
候选
HSK6v 0 · Lv.1
hòuxuǎn
đề cử; ứng cử
be candidate (for a position or an office) 候选 城市 candidate cities [ 相关词条 ] 候选人 [名] candidate
漢越 hậu tuyển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 等候当选或被选中
等级
义项 ①v≈HSK6
đề cử; ứng cử
等候当选或被选中
免费例句
他被提名为部长候选人。
Tā bèi tímíng wéi bùzhǎng hòuxuǎnrén.
≈HSK6
Anh ấy được đề cử làm bộ trưởng.
He was nominated as a candidate for minister.
她是唯一的候选人。
Tā shì wéiyī de hòuxuǎnrén.
≈HSK6
Cô ấy là ứng cử viên duy nhất.
She is the only candidate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分