拼
借款
HSK5n, v 0 · Lv.1
jièkuǎn
mượn tiền; vay tiền; cho vay; cho mượn
loan [ 相关词条 ] 借款人 [名] borrower
漢越 tá khoản
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mượn tiền; vay tiền; cho vay; cho mượn
loan [ 相关词条 ] 借款人 [名] borrower